bội tốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ vượt quá tốc độ quy định hoặc tốc độ an toàn: "bội tốc" chỉ trạng thái một phương tiện di chuyển với vận tốc cao hơn mức giới hạn được cho phép.
- Sự tăng tốc quá mức: "bội tốc" cũng có thể chỉ hành động tăng tốc độ lên mức quá cao, vượt ngưỡng bình thường hoặc an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tài xế xe tải bị phạt nặng vì hành vi bội tốc trên đường cao tốc. (Người lái xe bị xử phạt do chạy vượt quá tốc độ cho phép.)
- Nguyên nhân vụ tai nạn được xác định là do bội tốc khi vào cua. (Lý do tai nạn là vì xe chạy quá tốc độ an toàn khi vào khúc cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bội tốc" trong kỹ thuật: chỉ tình trạng một động cơ hoặc máy móc hoạt động vượt quá tốc độ thiết kế an toàn.
- Động cơ có thể bị hư hỏng nếu để xảy ra hiện tượng bội tốc. (Vận hành vượt quá vòng quay cho phép sẽ làm hỏng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vượt tốc (động từ): hành động chạy nhanh hơn tốc độ quy định. Đây là cách nói phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Anh ấy có thói quen vượt tốc khi đường vắng.
- Phóng nhanh (động từ): chạy rất nhanh, thường mang sắc thái liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Chạy quá tốc độ: diễn đạt cùng nghĩa một cách rõ ràng, trực tiếp.
- Vượt quá tốc độ: nhấn mạnh việc vượt qua ngưỡng quy định.
Từ trái nghĩa
- Tuân thủ tốc độ: chạy đúng theo tốc độ được quy định.
- Chạy chậm: di chuyển với tốc độ thấp hơn bình thường.